cóc tía

cóc tía

Trong chuyến đi thực địa, chúng tôi phát hiện một con cóc tía dưới lớp lá khô.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cóc nhỏ, thuộc họ Bombinatoridae, thường bụng màu đỏ hoặc cam sặc sỡ: Tên gọi chỉ một loài lưỡng kích thước nhỏ, da sần sùi, với phần bụng màu sắc nổi bật như đỏ hoặc cam để cảnh báo kẻ thù về độc tính của chúng.
    • (Nghĩa bóng, khẩu ngữ) Người gan dạ, liều lĩnh một cách táo bạo: Dùng để von về một người lòng dũng cảm đặc biệt, thậm chí hơi liều lĩnh, không sợ nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa động vật):

    • Trong chuyến đi thực địa, chúng tôi phát hiện một con cóc tía dưới lớp khô.
    • Màu sắc nổi bậtbụng cóc tía tín hiệu cảnh báo cho các loài săn mồi.
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Anh ấy đúng "cóc tía", dám một mình đi xuyên rừng đêm.
    • Đừng làm "cóc tía" lao vào chỗ nguy hiểm như vậy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gan cóc tía": Thành ngữ so sánh chỉ sự gan góc, liều lĩnh đến mức đáng kinh ngạc.
    • Hắn ta cái gan cóc tía, không làm hắn sợ.
Biến thể từ gần giống
  • Cóc (danh từ): Tên gọi chung cho các loài thuộc họ Bufonidae, thường lớn hơn da rất sần sùi.
  • Nhái (danh từ): Chỉ các loài lưỡng nhỏ, da trơn, thường sống gần nước, khác với cóc.
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa động vật): Ếch lửa (tên gọi khác dựa vào đặc điểm màu sắc).
  • (Nghĩa bóng): Gan lì, táo bạo, liều lĩnh, dũng cảm.
Thành ngữ liên quan
  • "Cóc tía gan vàng": Cụm từ nhấn mạnh ý nghĩa về sự gan dạ, quả cảm phi thường.
    • Phải cóc tía gan vàng mới dám nhận nhiệm vụ khó khăn ấy.